Phép dịch "stepwise" thành Tiếng Việt
như bậc thang, dần dần, lần lần là các bản dịch hàng đầu của "stepwise" thành Tiếng Việt.
stepwise
adjective
adverb
ngữ pháp
One (small) step or stage at a time; gradual; piecemeal [..]
-
như bậc thang
-
dần dần
-
lần lần
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiệm tiến
- tuần tự
- tuần tự nhi tiến
- từ từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stepwise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm