Phép dịch "steps" thành Tiếng Việt

cái thang, cầu thang là các bản dịch hàng đầu của "steps" thành Tiếng Việt.

steps verb noun

Plural form of step. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái thang

  • cầu thang

    noun

    I'm sorry that I didn't make it all the way down the stairs today, but baby steps.

    Xin lỗi vì hôm nay tôi không thể đi xuống hết cầu thang được, nhưng vì đứa bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "steps" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "steps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch