Phép dịch "stepladder" thành Tiếng Việt
thang xếp là bản dịch của "stepladder" thành Tiếng Việt.
stepladder
noun
ngữ pháp
a portable ladder consisting of a hinged frame with a small platform at the top [..]
-
thang xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stepladder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stepladder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thang
Thêm ví dụ
Thêm