Phép dịch "stemmed" thành Tiếng Việt

bị ngắt cuống, bị ngắt cọng, có chân là các bản dịch hàng đầu của "stemmed" thành Tiếng Việt.

stemmed adjective verb ngữ pháp

Having a stem. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị ngắt cuống

  • bị ngắt cọng

  • có chân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có cuống
    • có cọng
    • có thân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemmed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stemmed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stemmed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch