Phép dịch "stemmed" thành Tiếng Việt
bị ngắt cuống, bị ngắt cọng, có chân là các bản dịch hàng đầu của "stemmed" thành Tiếng Việt.
stemmed
adjective
verb
ngữ pháp
Having a stem. [..]
-
bị ngắt cuống
-
bị ngắt cọng
-
có chân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có cuống
- có cọng
- có thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stemmed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stemmed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quý
-
thân
-
can · thiên can
-
thiên can
-
bắt nguồn · bộ phận lên dây · chân · chặn · cuốn · cuống · cần · cọng · cộng · dòng họ · dọc · làm cuống cho · mũi tàu · ngăn · ngăn chặn · ngăn cản · ngăn trở · phát sinh · rỗi · thân cây · thân từ · tước cọng · xuất phát từ · Đuôi nốt nhạc · đi ngược · đánh lui · đẩy lui · đắp đập ngăn · ống
-
nhâm
-
ất
-
chân · cuống · có thân
Thêm ví dụ
Thêm