Phép dịch "stemma" thành Tiếng Việt

cây dòng họ, cây phả hệ là các bản dịch hàng đầu của "stemma" thành Tiếng Việt.

stemma noun ngữ pháp

A family tree or recorded genealogy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây dòng họ

  • cây phả hệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stemma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch