Phép dịch "stemlet" thành Tiếng Việt

cuống nhỏ, cọng nhỏ, thân nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "stemlet" thành Tiếng Việt.

stemlet noun ngữ pháp

A little stem.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuống nhỏ

  • cọng nhỏ

  • thân nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stemlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch