Phép dịch "steeple" thành Tiếng Việt
gác chuông, tháp chuông là các bản dịch hàng đầu của "steeple" thành Tiếng Việt.
steeple
verb
noun
ngữ pháp
a tall tower, often on a church, normally topped with a spire [..]
-
gác chuông
nounUnder the winding staircase of the steeple, that's where we have to look.
Dưới cầu thang của gác chuông, đó là nơi chúng ta nên tới.
-
tháp chuông
nounI am glad they had taken the old steeple off.
Tôi mừng là họ đã lấy cái tháp chuông cũ xuống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steeple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "steeple"
Các cụm từ tương tự như "steeple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có gác chuông · có tháp chuông
-
mũ chóp nhọn
Thêm ví dụ
Thêm