Phép dịch "steepled" thành Tiếng Việt
có gác chuông, có tháp chuông là các bản dịch hàng đầu của "steepled" thành Tiếng Việt.
steepled
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of steeple. [..]
-
có gác chuông
-
có tháp chuông
Got no steeple, no bells.
Không có tháp chuông hay chuông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steepled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steepled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gác chuông · tháp chuông
-
mũ chóp nhọn
Thêm ví dụ
Thêm