Phép dịch "standing" thành Tiếng Việt

đứng, thường trực, ứ là các bản dịch hàng đầu của "standing" thành Tiếng Việt.

standing adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of stand.; in the process of coming to an upright position. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đứng

    verb

    Are you just going to stand there all day?

    Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

  • thường trực

    adjective

    We command the largest standing army in Italy.

    Chúng tôi chỉ huy quân đội thường trực lớn nhất Italy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đọng
    • thẳng đứng
    • chưa gặt
    • hiện hành
    • không dùng
    • sự lâu dài
    • sự đỗ
    • sự đứng
    • thế đứng
    • đã được công nhận
    • để đứng không
    • địa vị
    • vĩnh cửu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " standing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "standing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "standing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch