Phép dịch "stand-by" thành Tiếng Việt

chỗ dựa, dụng cụ dữ trữ, máy dự phòng là các bản dịch hàng đầu của "stand-by" thành Tiếng Việt.

stand-by noun ngữ pháp

Alternative form of [i]standby[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ dựa

  • dụng cụ dữ trữ

  • máy dự phòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stand-by " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stand-by" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bênh vực · chuaån bò, chôø · chực · thực hiện · để mặc · ủng hộ
Thêm

Bản dịch "stand-by" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch