Phép dịch "stagecraft" thành Tiếng Việt
nghệ thuật dàn cảnh, nghệ thuật dựng kịch, nghệ thuật viết kịch là các bản dịch hàng đầu của "stagecraft" thành Tiếng Việt.
stagecraft
noun
ngữ pháp
(countable) A specific skill of the theater. [..]
-
nghệ thuật dàn cảnh
-
nghệ thuật dựng kịch
-
nghệ thuật viết kịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stagecraft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm