Phép dịch "staggerer" thành Tiếng Việt

cú đấm choáng người, tin làm sửng sốt, thanh truyền là các bản dịch hàng đầu của "staggerer" thành Tiếng Việt.

staggerer noun ngữ pháp

One who staggers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cú đấm choáng người

  • tin làm sửng sốt

  • thanh truyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " staggerer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "staggerer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • so le
  • bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
  • liêu xiêu
  • bước đi loạng choạng · bố trí · chao đảo · choáng váng · chéo cánh sẻ · chần chừ · dao động · do dự · khật khưỡng · loạng choạng · lung lay · làm choáng người · làm dao động · làm do dự · làm loạng choạng · làm lảo đảo · làm phân vân · lảo đảo · ngật ngưỡng · phân vân · sự chóng mặt · sự lảo đảo · xếp chữ chi
  • bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
  • so le
  • bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
  • bước đi loạng choạng · bố trí · chao đảo · choáng váng · chéo cánh sẻ · chần chừ · dao động · do dự · khật khưỡng · loạng choạng · lung lay · làm choáng người · làm dao động · làm do dự · làm loạng choạng · làm lảo đảo · làm phân vân · lảo đảo · ngật ngưỡng · phân vân · sự chóng mặt · sự lảo đảo · xếp chữ chi
Thêm

Bản dịch "staggerer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch