Phép dịch "stage tower" thành Tiếng Việt

đài là bản dịch của "stage tower" thành Tiếng Việt.

stage tower
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đài

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stage tower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stage tower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch