Phép dịch "stager" thành Tiếng Việt

người lão luyện là bản dịch của "stager" thành Tiếng Việt.

stager noun ngữ pháp

A player. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người lão luyện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch