Phép dịch "stable" thành Tiếng Việt

ổn định, chuồng, vững vàng là các bản dịch hàng đầu của "stable" thành Tiếng Việt.

stable adjective verb noun ngữ pháp

A building, wing or dependency set apart and adapted for lodging and feeding (and training) animals with hoofs, especially horses [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ổn định

    adjective noun

    This area remains stable , yet influenced by multiple parties .

    Khu vực này vẫn ổn định , tuy ảnh hưởng bởi nhiều bên .

  • chuồng

    noun

    Find them and meet me at the stables.

    Tìm họ và bảo họ gặp ta ở chuồng ngựa.

  • vững vàng

    noun

    Their stable, positive attitude adds to the joy of the congregation!

    Thái độ tích cực và vững vàng của họ góp phần gia thêm niềm vui trong hội thánh!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bền
    • chuồng ngựa
    • kiên định
    • vững bền
    • ổn
    • bền chắc
    • bền chặt
    • chắc chắn
    • nằm
    • ràn
    • công tác ở chuồng ngựa
    • kiên quyết
    • vững chắc
    • đàn ngựa đua
    • ở trong chuồng
    • bất di dịch
    • bền vững
    • cố định
    • không thay đổi
    • vững chãi
    • vững vàng.
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stable"

Các cụm từ tương tự như "stable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch