Phép dịch "stabling" thành Tiếng Việt

nơi nuôi ngựa, sự chăm sóc ngựa, sự nuôi ngựa là các bản dịch hàng đầu của "stabling" thành Tiếng Việt.

stabling noun verb ngữ pháp

Present participle of stable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nơi nuôi ngựa

  • sự chăm sóc ngựa

  • sự nuôi ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stabling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stabling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tàu
  • bạn cùng trường · ngựa cùng chuồng
  • chắc chân
  • tính vững vàng · tính ổn định
  • chuồng ngựa cho thuê
  • người coi ngựa · người giữ ngựa
  • người coi ngựa · người giữ ngựa
  • bất di dịch · bền · bền chắc · bền chặt · bền vững · chuồng · chuồng ngựa · chắc chắn · công tác ở chuồng ngựa · cố định · không thay đổi · kiên quyết · kiên định · nằm · ràn · vững bền · vững chãi · vững chắc · vững vàng · vững vàng. · đàn ngựa đua · ổn · ổn định · ở · ở trong chuồng
Thêm

Bản dịch "stabling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch