Phép dịch "stabilizer" thành Tiếng Việt

bộ phận thăng bằng, bộ ổn định, chất ổn định là các bản dịch hàng đầu của "stabilizer" thành Tiếng Việt.

stabilizer noun ngữ pháp

Agent noun of stabilize; any person or thing which brings stability. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phận thăng bằng

  • bộ ổn định

    Those are the forward stabilizers.

    Đây là bộ ổn định phía trước.

  • chất ổn định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy ổn định
    • ổn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stabilizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stabilizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lý thuyết ổn định
  • được ổn định
  • Hòn đảo ổn định
  • ổn áp
  • làm ổn định · ổn định
  • bình ổn · làm cho vững vàng · làm ổn định · ổn định
  • [sự · sự bền vững · sự kiên quyết · sự kiên định · sự vững chắc · sự vững vàng · sự ổn định · tính bền · tính ổn định · tính] ổn định · độ bền · độ ổn định · ổn định
  • Sự ổn định hoá
Thêm

Bản dịch "stabilizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch