Phép dịch "squelch" thành Tiếng Việt
đống, chấm dứt, giẫm bẹp là các bản dịch hàng đầu của "squelch" thành Tiếng Việt.
squelch
verb
noun
ngữ pháp
(transitive, US) to halt, stop, eliminate, stamp out, or put down, often suddenly or by force [..]
-
đống
-
chấm dứt
-
giẫm bẹp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm câm họng
- làm cứng họng
- làm hết
- làm im
- lép nhép
- lõm bõm
- mạch làm tắt
- sự chấm dứt
- sự giẫm bẹp
- sự giẫm nát
- tiếng lép nhép
- tiếng rơi bẹt
- tiếng ì ọp
- ì ọp
- đè bẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squelch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Squelch
-
mạch tắt tiếng
Thêm ví dụ
Thêm