Phép dịch "squeaky" thành Tiếng Việt
cọt kẹt, chít chít, cót két là các bản dịch hàng đầu của "squeaky" thành Tiếng Việt.
squeaky
adjective
ngữ pháp
Tending to produce a high-pitched sound or squeak. [..]
-
cọt kẹt
Through a stethoscope , your doctor may hear what is known as a pleural rub - a squeaky rubbing sound in the chest .
Bác sĩ có thể nghe tiếng cọ màng phổi – âm thanh chà xát cọt kẹt trong lồng ngực bằng ống nghe .
-
chít chít
-
cót két
No, I simply made the grievous error of buying Bear a squeaky toy.
Không, tôi chỉ đơn giản là mắc sai lầm đáng tiếc mua cho Gấu một món đồ chơi kêu cót két.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squeaky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm