Phép dịch "square-toed" thành Tiếng Việt

chuộng nghi thức, chính thức, vuông mũi là các bản dịch hàng đầu của "square-toed" thành Tiếng Việt.

square-toed adjective

exaggeratedly proper; "my straitlaced Aunt Anna doesn't approve of my miniskirts" [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuộng nghi thức

  • chính thức

  • vuông mũi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi giày mũi vuông
    • đúng quy cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " square-toed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "square-toed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch