Phép dịch "squander" thành Tiếng Việt
lãng phí, phung phí, phí là các bản dịch hàng đầu của "squander" thành Tiếng Việt.
squander
verb
ngữ pháp
To waste, lavish, splurge [..]
-
lãng phí
verbYet so many of us abuse and squander that gift.
Tuy nhiên, rất nhiều người trong chúng ta lạm dụng và lãng phí món quà đó.
-
phung phí
verbThe Germans would never squander a huge labor force like this.
Bọn Đức sẽ không phung phí nguồn lao động lớn như vậy đâu.
-
phí
The Germans would never squander a huge labor force like this.
Bọn Đức sẽ không phung phí nguồn lao động lớn như vậy đâu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoang phí
- hoài phí
- phao phí
- phung phá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phí phạm
-
hoang toàng · phung phí
-
người hoang phí · người tiêu phung phí
-
hoang phí · lãng phí · phí phạm
-
hoang toàng · phung phí
-
hoang toàng · phung phí
Thêm ví dụ
Thêm