Phép dịch "squamous" thành Tiếng Việt

có vảy, hình vảy là các bản dịch hàng đầu của "squamous" thành Tiếng Việt.

squamous adjective ngữ pháp

Covered with, made of, or resembling scales; scaly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có vảy

  • hình vảy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squamous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squamous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch