Phép dịch "square bracket" thành Tiếng Việt

dấu móc vuông, dấu ngoặc vuông là các bản dịch hàng đầu của "square bracket" thành Tiếng Việt.

square bracket noun ngữ pháp

Either of a pair of symbols, [ ], used for various purposes, e.g. to enclose text inserted or replaced by an editor, to indicate various mathematical operations, and to indicate a link in MediaWiki syntax. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu móc vuông

  • dấu ngoặc vuông

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " square bracket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "square bracket" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "square bracket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch