Phép dịch "square" thành Tiếng Việt

vuông, quảng trường, hình vuông là các bản dịch hàng đầu của "square" thành Tiếng Việt.

square adjective verb noun adverb ngữ pháp

(cricket) in line with the batsman's popping crease. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vuông

    adjective

    type of polygon

    So you get this kind of big square, okay?

    Thế là ta sẽ có một hình vuông lớn nhỉ?

  • quảng trường

    noun

    open space in a town [..]

    In front of you, you can see Tiananmen Square.

    Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.

  • hình vuông

    noun

    type of polygon [..]

    So you get this kind of big square, okay?

    Thế là ta sẽ có một hình vuông lớn nhỉ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bình phương
    • 廣場
    • thẳng thắn
    • trả
    • lỗi thời
    • sòng phẳng
    • thanh toán
    • thật thà
    • hợp
    • bạnh
    • đẫy
    • trúng
    • bằng hàng
    • cái ê-ke
    • có thứ tự
    • công trường
    • cương quyết đương đầu
    • cầu phương
    • cổ lỗ sĩ
    • dứt khoát
    • hối lộ
    • không úp mở
    • kiên quyết
    • làm cho hợp
    • làm cho vuông
    • một cách chính xác
    • ngang hàng
    • ngăn nắp
    • ních bụng
    • phù hợp
    • thanh toán nợ nần
    • thước vuông góc
    • thước đo góc
    • thẳng góc với
    • thủ thế
    • to ngang
    • trong thế thủ
    • trả tiền
    • vuông vắn
    • ô chữ vuông
    • ô vuông
    • điều chỉnh
    • đẽo cho vuông
    • phương
    • Bình phương
    • Quảng trường
    • công bằng
    • mét vuông
    • trực tiếp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " square " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "square"

Các cụm từ tương tự như "square" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "square" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch