Phép dịch "sq" thành Tiếng Việt

vuông, quảng trường là các bản dịch hàng đầu của "sq" thành Tiếng Việt.

sq adjective ngữ pháp

Abbreviation of [i]square[/i] in units of measure.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vuông

    adjective

    So I'm not saying that we all need to live in 420 sq. ft.

    Vậy tôi không nói rằng tất cả chúng ta cần sống trong diện tích 150 mét vuông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sq " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sq
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quảng trường

    noun
SQ proper

Sûreté du Québec - the Quebec provincial police force

+ Thêm

"SQ" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SQ trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "sq" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch