Phép dịch "sputtering" thành Tiếng Việt
lắp bắp, thổi phì phì, thổi phù phù là các bản dịch hàng đầu của "sputtering" thành Tiếng Việt.
sputtering
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of sputter. [..]
-
lắp bắp
“Oh,” I sputtered, “I see how you feel.”
Tôi lắp bắp: “Ồ, tôi hiểu cảm nghĩ của chị.”
-
thổi phì phì
-
thổi phù phù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sputtering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sputtering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người nói lắp bắp · người thổi phì phì
-
phều phào
-
nói lắp bắp · sự nói lắp bắp · sự thổi phì phì · sự thổi phù phù · thổi phì phì · thổi phù phù · xoàn xoạt · xèo xèo
Thêm ví dụ
Thêm