Phép dịch "sputnik" thành Tiếng Việt

vệ tinh nhân tạo, sputnik là các bản dịch hàng đầu của "sputnik" thành Tiếng Việt.

sputnik noun ngữ pháp

Any of a series of Soviet unmanned space satellites, especially the first one in 1957. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vệ tinh nhân tạo

    noun

    a Soviet robotic space satellite [..]

  • sputnik

    noun

    a Soviet unmanned space satellite

    This is one of the seven surviving Sputniks that was not launched into space.

    Đây là một trong bảy chiêc Sputnik còn lại không được phóng vào không gian.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sputnik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sputnik noun ngữ pháp

Alternative letter-case form of [i]sputnik[/i].

+ Thêm

"Sputnik" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sputnik trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sputnik"

Thêm

Bản dịch "sputnik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch