Phép dịch "spraddle" thành Tiếng Việt
giạng chân là bản dịch của "spraddle" thành Tiếng Việt.
spraddle
verb
noun
ngữ pháp
A manner of walking with the legs spread out. [..]
-
giạng chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spraddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm