Phép dịch "sprawl" thành Tiếng Việt

nằm dài ra, bò lan ngổn ngang, nguệch ngoạc là các bản dịch hàng đầu của "sprawl" thành Tiếng Việt.

sprawl verb noun ngữ pháp

To sit with the limbs spread out. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nằm dài ra

    It seemed to sprawl like an exotic animal .

    nằm dài ra như một động vật ngoại lai .

  • bò lan ngổn ngang

  • nguệch ngoạc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngổn ngang
    • nằm khểnh
    • nằm kềnh
    • nằm ườn ra
    • sự nằm dài ra
    • sự nằm ườn ra
    • sự vươn vai
    • tư thế uể oải
    • vươn vai
    • đống ngổn ngang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sprawl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sprawl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sprawl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch