Phép dịch "spoutless" thành Tiếng Việt

không có vòi là bản dịch của "spoutless" thành Tiếng Việt.

spoutless adjective ngữ pháp

Having no spout.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có vòi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spoutless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spoutless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch