Phép dịch "sprawling" thành Tiếng Việt

khểnh, ngổn ngang là các bản dịch hàng đầu của "sprawling" thành Tiếng Việt.

sprawling adjective noun verb ngữ pháp

That sprawls [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khểnh

  • ngổn ngang

    I have seen refugee camps as big as cities, sprawling in the desert.

    Tôi đã thấy những trại tị nạn lớn như một thành phố, ngổn ngang trong sa mạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sprawling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sprawling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sườn sượt
  • nằm ườn
  • bò lan ngổn ngang · nguệch ngoạc · ngổn ngang · nằm dài ra · nằm khểnh · nằm kềnh · nằm ườn ra · sự nằm dài ra · sự nằm ườn ra · sự vươn vai · tư thế uể oải · vươn vai · đống ngổn ngang
Thêm

Bản dịch "sprawling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch