Phép dịch "spotty" thành Tiếng Việt

lốm đốm, có đốm, không đồng nhất là các bản dịch hàng đầu của "spotty" thành Tiếng Việt.

spotty adjective noun ngữ pháp

Having spots; spotted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lốm đốm

    adjective
  • có đốm

    adjective
  • không đồng nhất

    The lethality in vampires is still spotty.

    Điểm chết ở ma cà rồng là không đồng nhất.

  • không đồng đều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spotty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spotty" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự có nhiều đốm · sự lốm đốm
Thêm

Bản dịch "spotty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch