Phép dịch "spotter" thành Tiếng Việt
máy bay chỉ điểm, thợ tẩy là các bản dịch hàng đầu của "spotter" thành Tiếng Việt.
spotter
noun
ngữ pháp
A person who observes something. [..]
-
máy bay chỉ điểm
-
thợ tẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spotter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm