Phép dịch "spillway" thành Tiếng Việt
đập tràn là bản dịch của "spillway" thành Tiếng Việt.
spillway
noun
ngữ pháp
A path designed to take away overflow safely. [..]
-
đập tràn
nounAlgae behind those gates comes pouring through the sluices down to the spillway.
Tảo sau những cánh cổng đó trút xuống đi qua cống xuống đến đập tràn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spillway " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm