Phép dịch "spiller" thành Tiếng Việt
lưới con là bản dịch của "spiller" thành Tiếng Việt.
spiller
noun
ngữ pháp
Agent noun of the verb, to spill; one who spills. [..]
-
lưới con
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spiller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spiller
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Spiller" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Spiller trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm