Phép dịch "spin" thành Tiếng Việt

quay, cuộc đi chơi ngắn, xe chỉ là các bản dịch hàng đầu của "spin" thành Tiếng Việt.

spin adjective verb noun ngữ pháp

The state of rotation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quay

    verb

    My head's already spinning with the powers I have.

    Mớ sức mạnh tôi có đủ khiến đầu tôi quay mòng rồi.

  • cuộc đi chơi ngắn

  • xe chỉ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xe tơ
    • spin
    • giăng
    • chăng
    • tiện
    • búng
    • biên soạn
    • chăng tơ
    • cuộc đi dạo
    • kéo kén
    • làm lảo đảo
    • làm quay tròn
    • lướt đi nhẹ nhàng
    • lảo đảo
    • sự quay tròn
    • sự xoay tròn
    • sự đi chơi
    • xoay tròn
    • Spin
    • quay tròn
    • sự xoắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spin"

Các cụm từ tương tự như "spin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch