Phép dịch "spilth" thành Tiếng Việt

cái đánh đổ ra, của thừa, đồ thừa là các bản dịch hàng đầu của "spilth" thành Tiếng Việt.

spilth noun ngữ pháp

(archaic) A spillage; spilled material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đánh đổ ra

  • của thừa

  • đồ thừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spilth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spilth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch