Phép dịch "spiling" thành Tiếng Việt

cừ, cọc gỗ, hàng cọc là các bản dịch hàng đầu của "spiling" thành Tiếng Việt.

spiling verb

Present participle of spile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cừ

  • cọc gỗ

  • hàng cọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spiling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bịt · cắm cọc · cắm cừ · cắm vòi · cắm ống máng · cọc gỗ · cừ · nút · nút thùng rượu · đục lỗ · ống máng
Thêm

Bản dịch "spiling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch