Phép dịch "spiky" thành Tiếng Việt
có mũi nhọn, có bông, dạng bông là các bản dịch hàng đầu của "spiky" thành Tiếng Việt.
spiky
adjective
ngữ pháp
Having spikes, spiny. [..]
-
có mũi nhọn
Or, uh, stabbed by a... spiky shoe.
Hay, ờ, bị đâm bởi một đôi giày có mũi nhọn.
-
có bông
-
dạng bông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kết thành bông
- như mũi nhọn
- sắc nhọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spiky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm