Phép dịch "spikelet" thành Tiếng Việt

chẹn, chẽ, bông con là các bản dịch hàng đầu của "spikelet" thành Tiếng Việt.

spikelet noun ngữ pháp

(botany) A small, or secondary spike, especially one of many in the inflorescence of a grass or sedge [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chẹn

    noun
  • chẽ

    noun
  • bông con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spikelet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spikelet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch