Phép dịch "Spike" thành Tiếng Việt
tăng đột ngột, que nhọn, đinh đế giày là các bản dịch hàng đầu của "Spike" thành Tiếng Việt.
Spike
proper
A male nickname. [..]
-
tăng đột ngột
động từHe has pledged that the country will not close again if cases of the virus spike.
Ông cam kết, đất nước sẽ không phong tỏa một lần nữa nếu các trường hợp nhiễm virus tăng đột ngột.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spike " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
spike
verb
noun
ngữ pháp
A sort of very large nail; also, a piece of pointed iron set with points upward or outward. [..]
-
que nhọn
-
đinh đế giày
-
gai
verb nounBut this forest of spikes can cause problems for the animals that live here.
Nhưng khu rừng đầy gai có thể gây ra những vấn đề cho động vật sống ở đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chông
- bịt miệng
- chấm dứt
- cá thu con
- cây oải hương
- cắm que nhọn
- làm hỏng
- làm mất tác dụng
- ngăn chặn
- đinh đóng đường ray
- đóng bằng đinh
- đầu nhọn
- đinh
Hình ảnh có "Spike"
Các cụm từ tương tự như "Spike" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn chông
-
chông gai
Thêm ví dụ
Thêm