Phép dịch "specificity" thành Tiếng Việt
nét riêng biệt, đặc trưng là các bản dịch hàng đầu của "specificity" thành Tiếng Việt.
specificity
noun
ngữ pháp
The state of being specific rather than general. [..]
-
nét riêng biệt
-
đặc trưng
nounRather, it's because I want something that has a specific history.
Thiệt ra, là do tôi muốn một thứ gì đó, với lịch sử đặc trưng của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " specificity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "specificity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ nhạy và độ đặc hiệu
-
quy định dữ liệu
-
chính xác · riêng biệt · rõ ràng · rõ rệt · đặc biệt · đặc trưng
-
bảng kê · bảng kê khai · bảng liệt kê · chi tiết · chi tiết hoá · chi tiết kỹ thuật · danh mục · danh sách · quy cách · sự chỉ rõ · sự ghi rõ · sự định rõ · tiêu chuẩn · đặc điểm kỹ thuật
-
xung lực riêng
-
trọng lượng riêng
-
điện
-
Thông số sai lệch
Thêm ví dụ
Thêm