Phép dịch "specifications" thành Tiếng Việt
bản chi tiết kỹ thuật, đặc điểm kĩ thuật là các bản dịch hàng đầu của "specifications" thành Tiếng Việt.
specifications
noun
ngữ pháp
Plural form of specification. [..]
-
bản chi tiết kỹ thuật
plural -
đặc điểm kĩ thuật
plural
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " specifications " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "specifications" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ nhạy và độ đặc hiệu
-
nét riêng biệt · đặc trưng
-
quy định dữ liệu
-
chính xác · riêng biệt · rõ ràng · rõ rệt · đặc biệt · đặc trưng
-
bảng kê · bảng kê khai · bảng liệt kê · chi tiết · chi tiết hoá · chi tiết kỹ thuật · danh mục · danh sách · quy cách · sự chỉ rõ · sự ghi rõ · sự định rõ · tiêu chuẩn · đặc điểm kỹ thuật
-
xung lực riêng
-
trọng lượng riêng
-
điện
Thêm ví dụ
Thêm