Phép dịch "specially" thành Tiếng Việt

riêng biệt, đặc biệt, một cách chuyên môn là các bản dịch hàng đầu của "specially" thành Tiếng Việt.

specially adverb ngữ pháp

In a special manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • riêng biệt

    That makes it special , I think . "

    Theo tôi , chính điều đó làm nên nét riêng biệt " .

  • đặc biệt

    adjective

    Have you got anything special in mind for tonight?

    Tối nay có dự định gì đặc biệt không vậy?

  • một cách chuyên môn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " specially " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "specially" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngành chuyên môn · sự chuyên khoa
  • chuyên khoa · chuyên môn · chuyên ngành · chuyên viên · ngành chuyên môn · ngón · nét đặc biệt · đặc sản · đặc trưng · đặc tính
  • chuyên gia về · chuyên hoá · chuyên môn · chuyên môn hoá · chuyên môn hoá về · chuyên về · hạn chế · làm thành đặc trưng · thay đổi · trở thành chuyên hoá · trở thành chuyên về
  • Quyền rút vốn đặc biệt
  • chuyên · chuyên môn
  • biệt tài
  • đặc phái viên
  • đặc ân
Thêm

Bản dịch "specially" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch