Phép dịch "solution" thành Tiếng Việt

dung dịch, giải pháp, lời giải là các bản dịch hàng đầu của "solution" thành Tiếng Việt.

solution noun ngữ pháp

A homogeneous mixture, which may be liquid, gas or solid, formed by dissolving one or more substances. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dung dịch

    noun

    liquid mixture

    But we're also left with a concentrated salt solution, or brine.

    Nhưng quá trình này cũng để lại dung dịch muối cô đặc hay còn gọi là nước muối.

  • giải pháp

    noun

    An act, plan or other means, used or proposed, to solve a problem.

    If there's no solution, then there's no problem.

    Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.

  • lời giải

    noun

    answer to a problem (mathematics)

    The solution of the puzzle required no time.

    Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách giải quyết
    • phép giải
    • bài giải
    • dấu nhấn
    • sự giải quyết
    • nghiệm
    • cao su hoà tan
    • sự hoà tan
    • thuốc nước
    • đáp án
    • Dung dịch
    • sự hòa tan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Solution
+ Thêm

"Solution" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Solution trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "solution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "solution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch