Phép dịch "solubility" thành Tiếng Việt
tính giải được, tính hoà tan được, Độ hòa tan là các bản dịch hàng đầu của "solubility" thành Tiếng Việt.
solubility
noun
ngữ pháp
The condition of being soluble. [..]
-
tính giải được
-
tính hoà tan được
-
Độ hòa tan
property of a solid, liquid, or gaseous chemical substance in a solid, liquid, or gaseous solvent
-
độ hòa tan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solubility " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "solubility" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoà tan trong nước
-
tan trong axit
-
Bảng tính tan
-
có thể giải quyết · có thể hòa tan · giải quyết được · giải được · hoà tan được
-
hoà tan trong mỡ
-
có thể giải quyết · có thể hòa tan · giải quyết được · giải được · hoà tan được
Thêm ví dụ
Thêm