Phép dịch "solid proof" thành Tiếng Việt

bằng chứng hùng hồn, bằng chứng hẳn hoi, bằng chứng rõ rành là các bản dịch hàng đầu của "solid proof" thành Tiếng Việt.

solid proof
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng chứng hùng hồn

  • bằng chứng hẳn hoi

  • bằng chứng rõ rành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bằng chứng rạch ròi
    • bằng chứng đáng tin cậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solid proof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "solid proof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch