Phép dịch "sol" thành Tiếng Việt

xon, mặt trời, đồng xon là các bản dịch hàng đầu của "sol" thành Tiếng Việt.

sol noun ngữ pháp

(music) The fifth step in the solfège scale of C (Ut), preceded by fa and followed by la. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xon

  • mặt trời

    proper
  • đồng xon

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Sol
    • sol
    • Năm Sao Hỏa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sol proper noun ngữ pháp

The local day (cycle of light and darkness) on another planet; that on Mars, the synodical rotation period of which is 24 hours, 39 minutes, 35 seconds. [..]

+ Thêm

"Sol" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sol trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SOL adjective noun ngữ pháp

Shit out of luck. [..]

+ Thêm

"SOL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SOL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sol" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • solmizate · solmization
Thêm

Bản dịch "sol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch