Phép dịch "sojourner" thành Tiếng Việt

người lưu lại, người tạm trú là các bản dịch hàng đầu của "sojourner" thành Tiếng Việt.

sojourner noun ngữ pháp

a person who resides temporarily in a place [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người lưu lại

  • người tạm trú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sojourner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sojourner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự ở lại ít bữa · sự ở lại ít lâu · ở lại ít bữa · ở lại ít lâu
  • sự ở lại ít bữa · sự ở lại ít lâu · ở lại ít bữa · ở lại ít lâu
Thêm

Bản dịch "sojourner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch