Phép dịch "solar" thành Tiếng Việt
dương, mặt trời, thái dương là các bản dịch hàng đầu của "solar" thành Tiếng Việt.
Of or pertaining to the sun; proceeding from the sun; as, the solar system; solar light; solar rays; solar influence. [..]
-
dương
adjectiveThe Solar System has only eight planets now as Pluto, which was the ninth, has been reclassified as a dwarf planet.
Thái dương hệ chỉ có 8 hành tinh bây giờ là Pluto, hành tinh thứ 9, đã được công nhận là một hành tinh lùn.
-
mặt trời
properDubai has endless sun, but no solar panels.
Dubai quanh năm mặt trời thiêu đốt nhưng không có tấm pin mặt trời nào cả.
-
thái dương
nounThe Solar System has only eight planets now as Pluto, which was the ninth, has been reclassified as a dwarf planet.
Thái dương hệ chỉ có 8 hành tinh bây giờ là Pluto, hành tinh thứ 9, đã được công nhận là một hành tinh lùn.
-
đám rối dương
And felt like he’d been punched in his solar plexus.
Và cảm thấy mình như bị đấm vào đám rối dương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pertaining to the Sun (the star Sol). [..]
"Solar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Solar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "solar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thần Mặt Trời
-
năm mặt trời
-
Nhật thực · nhật thực
-
Nhật thực
-
hỏng vì phơi quá
-
dương lịch
-
đám rối dương
-
Biểu tượng mặt trời